通曉業務 tōng xiǎo yè wù · thông hiểu nghiệp vụ Hán Việt: thông hiểu nghiệp vụ · Pinyin: tōng xiǎo yè wù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 曉 (hiểu) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyintōng xiǎo yè wùHán Việtthông hiểu nghiệp vụCấu tạo通 + 曉 + 業 + 務 · thông + hiểu + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: thông + hiểu + nghiệp + vụ