通有的 thông hữu đích Hán Việt: thông hữu đích Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 有 (hữu) + 的 (đích)Hán Việtthông hữu đíchCấu tạo通 + 有 + 的 · thông + hữu + đích nghĩa thành phần: thông + hữu + đích Nghĩa EngCihui 通有的 ōngyǒu de attr. generic