通款曲 thông khoản khúc Hán Việt: thông khoản khúc Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 款 (khoản) + 曲 (khúc)Hán Việtthông khoản khúcCấu tạo通 + 款 + 曲 · thông + khoản + khúc nghĩa thành phần: thông + khoản + khúc Nghĩa EngCihui 通款曲 ōngkuǎnqǔ a.t. socialize with each other; make friendly contacts