通氣管 tōng qì guǎn · thông khí quản Hán Việt: thông khí quản · Pinyin: tōng qì guǎn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 氣 (khí) + 管 (quản)Pinyintōng qì guǎnHán Việtthông khí quảnCấu tạo通 + 氣 + 管 · thông + khí + quản nghĩa thành phần: thông + khí + quản