通泉草屬 thông tuyền thảo chúc Hán Việt: thông tuyền thảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 泉 (tuyền) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)Hán Việtthông tuyền thảo chúcCấu tạo通 + 泉 + 草 + 屬 · thông + tuyền + thảo + chúc nghĩa thành phần: thông + tuyền + thảo + chúc