通海閥 tōng hǎi fá · thông hải phiệt Hán Việt: thông hải phiệt · Pinyin: tōng hǎi fá Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 海 (hải) + 閥 (phiệt)Pinyintōng hǎi fáHán Việtthông hải phiệtCấu tạo通 + 海 + 閥 · thông + hải + phiệt nghĩa thành phần: thông + hải + phiệt