通犀帶 tōng xī dài · thông tê đái Hán Việt: thông tê đái · Pinyin: tōng xī dài Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 犀 (tê) + 帶 (đái)Pinyintōng xī dàiHán Việtthông tê đáiCấu tạo通 + 犀 + 帶 · thông + tê + đái nghĩa thành phần: thông + tê + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰有通犀的腰带。Tân Hoa Tự Điển 1.饰有通犀的腰带。