通用件 thông dụng kiện Hán Việt: thông dụng kiện Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 件 (kiện)Hán Việtthông dụng kiệnCấu tạo通 + 用 + 件 · thông + dụng + kiện nghĩa thành phần: thông + dụng + kiện Nghĩa EngCihui 通用件 ōngyòngjiàn n. standard spare parts