通用編碼 thông dụng biên mã Hán Việt: thông dụng biên mã Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 編 (biên) + 碼 (mã)Hán Việtthông dụng biên mãCấu tạo通 + 用 + 編 + 碼 · thông + dụng + biên + mã nghĩa thành phần: thông + dụng + biên + mã Nghĩa EngCihui 通用編碼 ōngyòng biānmǎ n. universal coding