通暢的 tōngchàng de · thông sướng đích Hán Việt: thông sướng đích · Pinyin: tōngchàng de Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 暢 (sướng) + 的 (đích)Pinyintōngchàng deHán Việtthông sướng đíchCấu tạo通 + 暢 + 的 · thông + sướng + đích nghĩa thành phần: thông + sướng + đích Nghĩa EngCihui free