通盤計劃 thông bàn kế hoạch Hán Việt: thông bàn kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 盤 (bàn) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtthông bàn kế hoạchCấu tạo通 + 盤 + 計 + 劃 · thông + bàn + kế + hoạch nghĩa thành phần: thông + bàn + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 通盤計劃 ōngpán jìhuà n. overall plan