通盤酬算 tōng pán chóu suàn · thông bàn thù toán Hán Việt: thông bàn thù toán · Pinyin: tōng pán chóu suàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 盤 (bàn) + 酬 (thù) + 算 (toán)Pinyintōng pán chóu suànHán Việtthông bàn thù toánCấu tạo通 + 盤 + 酬 + 算 · thông + bàn + thù + toán nghĩa thành phần: thông + bàn + thù + toán