通知書

tōng zhī shū thông tri thư

Hán Việt: thông tri thư · Pinyin: tōng zhī shū

Tổng quan

thông báo bằng văn bản

Cấu tạo: (thông) + (tri) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông báo bằng văn bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通知的文件。如:「開會通知書」、「入學通知書」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通知事项的文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通知事项的文书。

Eng

  • CC-CEDICT written notice
  • Cihui 通知書 ōngzhīshū n. 1. notice 2. <com.> advice note M:²fēng

ja

  • JMdict written notification|notification (written)