通知函

thông tri hàm

Hán Việt: thông tri hàm

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư thông báo
  • Biên soạn formal notification letter M:²fēng

Eng

  • Cihui 通知函 ōngzhīhán n. formal notification letter M:²fēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

通知书 · 通知单 · 通知者 · 通知 · 通知放款 · 通知的人 · 通知解决 · 通知解约