通知函 thông tri hàm Hán Việt: thông tri hàm Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 知 (tri) + 函 (hàm)Hán Việtthông tri hàmCấu tạo通 + 知 + 函 · thông + tri + hàm nghĩa thành phần: thông + tri + hàm Nghĩa EngCihui 通知函 ōngzhīhán n. formal notification letter M:²fēng