通知單

tōng zhī dān thông tri đan

Hán Việt: thông tri đan · Pinyin: tōng zhī dān

Tổng quan

thông báo | giấy báo | phiếu | biên nhận

Cấu tạo: (thông) + (tri) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông báo | giấy báo | phiếu | biên nhận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 針對個人所發的告知的文件,通常只有一張單子。如:「繳費通知單」、「他接到開校務會議的通知單。」

Eng

  • CC-CEDICT notification|notice|ticket|receipt
  • Cihui notification; notice; ticket; receipt