通線具 thông tuyến cụ Hán Việt: thông tuyến cụ Tổng quan (nghành dệt) dây go (ở khung cửi) Cấu tạo: 通 (thông) + 線 (tuyến) + 具 (cụ)Hán Việtthông tuyến cụCấu tạo通 + 線 + 具 · thông + tuyến + cụ nghĩa thành phần: thông + tuyến + cụ Nghĩa ViệtCihui (nghành dệt) dây go (ở khung cửi)