通線具

thông tuyến cụ

Hán Việt: thông tuyến cụ

Tổng quan

(nghành dệt) dây go (ở khung cửi)

Cấu tạo: (thông) + (tuyến) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghành dệt) dây go (ở khung cửi)