通紅地 thông hồng địa Hán Việt: thông hồng địa Tổng quan sôi nổi, sinh động Cấu tạo: 通 (thông) + 紅 (hồng) + 地 (địa)Hán Việtthông hồng địaCấu tạo通 + 紅 + 地 · thông + hồng + địa nghĩa thành phần: thông + hồng + địa Nghĩa ViệtCihui sôi nổi, sinh động