通腸米

tōng cháng mǐ thông tràng mễ

Hán Việt: thông tràng mễ · Pinyin: tōng cháng mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tràng) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仅能稍通肠胃的极难得到的米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仅能稍通肠胃的极难得到的米。