通脹率

tōng zhàng lǜ thông trướng suất

Hán Việt: thông trướng suất · Pinyin: tōng zhàng lǜ

Tổng quan

tỷ lệ lạm phát

Cấu tạo: (thông) + (trướng) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ lạm phát

Eng

  • CC-CEDICT inflation rate
  • Cihui inflation rate