通腸米 tōng cháng mǐ · thông tràng mễ Hán Việt: thông tràng mễ · Pinyin: tōng cháng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 腸 (tràng) + 米 (mễ)Pinyintōng cháng mǐHán Việtthông tràng mễCấu tạo通 + 腸 + 米 · thông + tràng + mễ nghĩa thành phần: thông + tràng + mễ