通臂猿 tōng bì yuán · thông tí viên Hán Việt: thông tí viên · Pinyin: tōng bì yuán Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 臂 (tí) + 猿 (viên)Pinyintōng bì yuánHán Việtthông tí viênCấu tạo通 + 臂 + 猿 · thông + tí + viên nghĩa thành phần: thông + tí + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长臂猿。Tân Hoa Tự Điển 1.长臂猿。