通草紙

thông thảo chỉ

Hán Việt: thông thảo chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thảo) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.五加科「通草」、「通脫木」髓心旋切而成之薄紙,供工藝及藥用。也稱為「片通」。 2.捲菸的薄葉紙。用亞麻、大麻、木棉為原料的捲紙。

Eng

  • Cihui 通草紙 ōngcǎozhǐ n. rice paper M:¹zhāng