通草紙 thông thảo chỉ Hán Việt: thông thảo chỉ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 草 (thảo) + 紙 (chỉ)Hán Việtthông thảo chỉCấu tạo通 + 草 + 紙 · thông + thảo + chỉ nghĩa thành phần: thông + thảo + chỉ Nghĩa EngCihui 通草紙 ōngcǎozhǐ n. rice paper M:¹zhāng