通草花

tōng cǎo huā thông thảo hoa

Hán Việt: thông thảo hoa · Pinyin: tōng cǎo huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thảo) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用通草(通脱木)制作的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用通草(通脱木)制作的花。

Eng

  • Cihui 通草花 ōngcǎohuā n. flower made of ricepaper M:²duǒ