通融性 thông dung tính Hán Việt: thông dung tính Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 融 (dung) + 性 (tính)Hán Việtthông dung tínhCấu tạo通 + 融 + 性 · thông + dung + tính nghĩa thành phần: thông + dung + tính Nghĩa EngCihui 通融性 ōngróngxìng n. flexibility