通融性

thông dung tính

Hán Việt: thông dung tính

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 融 (dung) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính linh hoạt
  • Biên soạn flexibility

Eng

  • Cihui 通融性 ōngróngxìng n. flexibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

通融者 · 通融 · 通融办法 · 通融汇票