通融者

thông dung giả

Hán Việt: thông dung giả

Tổng quan

xem accommodate

Cấu tạo: 通 (thông) + 融 (dung) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通融 · 通融性 · 通融办法 · 通融汇票