通行性

thông hành tính

Hán Việt: thông hành tính

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính phổ biến
  • Biên soạn generality

Eng

  • Cihui 通行性 ōngxíngxìng* n. <lg.> generality

Từ liên quan

Gần nghĩa

通行于 · 通行的 · 通行税 · 通行证 · 通行费 · 通行无阻 · 行性 · 通行