通行性 thông hành tính Hán Việt: thông hành tính Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 性 (tính)Hán Việtthông hành tínhCấu tạo通 + 行 + 性 · thông + hành + tính nghĩa thành phần: thông + hành + tính Nghĩa EngCihui 通行性 ōngxíngxìng* n. <lg.> generality