通行稅

tōng xíng shuì thông hành thuế

Hán Việt: thông hành thuế · Pinyin: tōng xíng shuì

Tổng quan

phí cầu đường

Cấu tạo: (thông) + (hành) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí cầu đường

Eng

  • CC-CEDICT toll
  • Cihui toll

ja

  • JMdict toll|transit fee|transit duty