通行税

tōng xíng shuìthông hành thuế

Hán Việt: thông hành thuế · Pinyin: tōng xíng shuì

Tổng quan

phí cầu đường

Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí cầu đường
  • Google Alex v6 thuế quá cảnh
  • Tần suất từ phí cầu đường
  • Biên soạn transit duty M:²bǐ

Eng

  • JMdict toll
  • JMdict transit fee
  • JMdict transit duty
  • Cihui toll
  • Tần suất từ n. transit duty M:²bǐ

Đức

  • Handedict Zollhaus

ja

  • JMdict 通行税(つうこうぜい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通行于 · 通行的 · 通行证 · 通行费 · 通行无阻 · 通行 · 通行性 · 通行本