通訊媒體 tōng xùn méi tǐ · thông tấn môi thể Hán Việt: thông tấn môi thể · Pinyin: tōng xùn méi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 媒 (môi) + 體 (thể)Pinyintōng xùn méi tǐHán Việtthông tấn môi thểCấu tạo通 + 訊 + 媒 + 體 · thông + tấn + môi + thể nghĩa thành phần: thông + tấn + môi + thể