通話法 tōng huà fǎ · thông thoại pháp Hán Việt: thông thoại pháp · Pinyin: tōng huà fǎ Tổng quan điện thoại Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 法 (pháp)Pinyintōng huà fǎHán Việtthông thoại phápCấu tạo通 + 話 + 法 · thông + thoại + pháp nghĩa thành phần: thông + thoại + pháp Nghĩa ViệtCihui điện thoại