通課司 tōng kè sī · thông khóa ti Hán Việt: thông khóa ti · Pinyin: tōng kè sī Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 課 (khóa) + 司 (ti)Pinyintōng kè sīHán Việtthông khóa tiCấu tạo通 + 課 + 司 · thông + khóa + ti nghĩa thành phần: thông + khóa + ti