通訊伙伴 tōng xùn huǒ bàn · thông tấn hỏa bạn Hán Việt: thông tấn hỏa bạn · Pinyin: tōng xùn huǒ bàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)Pinyintōng xùn huǒ bànHán Việtthông tấn hỏa bạnCấu tạo通 + 訊 + 伙 + 伴 · thông + tấn + hỏa + bạn nghĩa thành phần: thông + tấn + hỏa + bạn