通讯协定

tōng xùn xié dìngthông tấn hiệp định

Hán Việt: thông tấn hiệp định · Pinyin: tōng xùn xié dìng

Tổng quan

giao thức truyền thông

Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao thức truyền thông

Eng

  • Cihui (Tw) (computing) communication protocol

Đức

  • Handedict Kommunikationsprotokoll (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通讯作者 · 通讯卫星 · 通讯地址 · 通讯系统 · 通讯网络 · 通讯行业 · 通讯记者 · 通讯通道