通訊技術 tōng xùn jì shù · thông tấn kĩ thuật Hán Việt: thông tấn kĩ thuật · Pinyin: tōng xùn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyintōng xùn jì shùHán Việtthông tấn kĩ thuậtCấu tạo通 + 訊 + 技 + 術 · thông + tấn + kĩ + thuật nghĩa thành phần: thông + tấn + kĩ + thuật