通訊理論 thông tấn lí luận Hán Việt: thông tấn lí luận Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtthông tấn lí luậnCấu tạo通 + 訊 + 理 + 論 · thông + tấn + lí + luận nghĩa thành phần: thông + tấn + lí + luận Nghĩa EngCihui 通訊理論 ōngxùn lǐlùn n. communication theory