通讯自动化

tōng xùn zì dòng huàthông tấn tự động hóa

Hán Việt: thông tấn tự động hóa · Pinyin: tōng xùn zì dòng huà

Tổng quan

tự động hóa truyền thông

Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự động hóa truyền thông

Eng

  • Cihui communications automation

Từ liên quan

Gần nghĩa

通讯作者 · 通讯协定 · 通讯卫星 · 通讯地址 · 通讯系统 · 通讯网络 · 通讯行业 · 通讯记者