通讯行业

tōng xùn háng yèthông tấn hành nghiệp

Hán Việt: thông tấn hành nghiệp · Pinyin: tōng xùn háng yè

Tổng quan

ngành công nghiệp truyền thông

Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành truyền thông
  • Tần suất từ ngành công nghiệp truyền thông

Đức

  • Handedict Telekommunikationsbranche

Từ liên quan

Gần nghĩa

行业协会 · 通讯作者 · 通讯协定 · 通讯卫星 · 通讯地址 · 通讯系统 · 通讯网络 · 通讯记者