通讯作者

tōng xùn zuò zhěthông tấn tác giả

Hán Việt: thông tấn tác giả · Pinyin: tōng xùn zuò zhě

Tổng quan

corresponding author (of an academic paper)

Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác giả liên hệ

Eng

  • Cihui corresponding author (of an academic paper)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者不详 · 作者未详 · 通讯协定 · 通讯卫星 · 通讯地址 · 通讯系统 · 通讯网络 · 通讯行业