通訊軟件 tōng xùn ruǎn jiàn · thông tấn nhuyễn kiện Hán Việt: thông tấn nhuyễn kiện · Pinyin: tōng xùn ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 訊 (tấn) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyintōng xùn ruǎn jiànHán Việtthông tấn nhuyễn kiệnCấu tạo通 + 訊 + 軟 + 件 · thông + tấn + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: thông + tấn + nhuyễn + kiện