通话费

tōng huà fèithông thoại phí

Hán Việt: thông thoại phí · Pinyin: tōng huà fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí nói chuyện

Đức

  • Handedict Gesprächsgebühr

Từ liên quan

Gần nghĩa

通话法 · 话费 · 通话 · 通话盒 · 通话线路 · 通话结束 · 通话聊天 · 通话计时