通話費 tōng huà fèi · thông thoại phí Hán Việt: thông thoại phí · Pinyin: tōng huà fèi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 費 (phí)Pinyintōng huà fèiHán Việtthông thoại phíCấu tạo通 + 話 + 費 · thông + thoại + phí nghĩa thành phần: thông + thoại + phí