通貨學派

thông hóa học phái

Hán Việt: thông hóa học phái

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (hóa) + (học) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通貨學派 ōnghuòxuépài n. currency school