通货紧张

thông hóa khẩn trương

Hán Việt: thông hóa khẩn trương

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm phát
  • Biên soạn v.p. cut down the money supply ◆n. deflation

Eng

  • Cihui 通貨緊張 ōnghuò jǐnzhāng v.p. cut down the money supply ◆n. deflation

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧张状态 · 紧张缓和 · 通货紧缩 · 通货膨胀 · 紧张不安的 · 紧张地 · 紧张度 · 紧张症