通貨緊張 thông hóa khẩn trương Hán Việt: thông hóa khẩn trương Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Hán Việtthông hóa khẩn trươngCấu tạo通 + 貨 + 緊 + 張 · thông + hóa + khẩn + trương nghĩa thành phần: thông + hóa + khẩn + trương Nghĩa EngCihui 通貨緊張 ōnghuò jǐnzhāng v.p. cut down the money supply ◆n. deflation