通路子

tōng lù zithông lộ tử

Hán Việt: thông lộ tử · Pinyin: tōng lù zi

Tổng quan

TỬ đường đi; con đường (làm việc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓通过人情办事。

Cấu tạo: 通 (thông) + 路 (lộ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con đường làm việc
  • VietPhrases con đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓通过人情办事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

路子 · 通路 · 路子野 · 通路酒 · 路子正确 · 通路密码 · 通路的宽度