通輯令 thông tập lệnh Hán Việt: thông tập lệnh Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 輯 (tập) + 令 (lệnh)Hán Việtthông tập lệnhCấu tạo通 + 輯 + 令 · thông + tập + lệnh nghĩa thành phần: thông + tập + lệnh