通過稅 thông quá thuế Hán Việt: thông quá thuế Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 稅 (thuế)Hán Việtthông quá thuếCấu tạo通 + 過 + 稅 · thông + quá + thuế nghĩa thành phần: thông + quá + thuế Nghĩa EngCihui 通過稅 ōngguòshuì n. transit tax M:²bǐ