通過郵寄 thông quá bưu kí Hán Việt: thông quá bưu kí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 郵 (bưu) + 寄 (kí)Hán Việtthông quá bưu kíCấu tạo通 + 過 + 郵 + 寄 · thông + quá + bưu + kí nghĩa thành phần: thông + quá + bưu + kí