通過量

tōng guò liàng thông quá lượng

Hán Việt: thông quá lượng · Pinyin: tōng guò liàng

Tổng quan

số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)

Cấu tạo: (thông) + (quá) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)