通配字符 thông phối tự phù Hán Việt: thông phối tự phù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 配 (phối) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtthông phối tự phùCấu tạo通 + 配 + 字 + 符 · thông + phối + tự + phù nghĩa thành phần: thông + phối + tự + phù