通量柵 thông lượng sách Hán Việt: thông lượng sách Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 量 (lượng) + 柵 (sách)Hán Việtthông lượng sáchCấu tạo通 + 量 + 柵 · thông + lượng + sách nghĩa thành phần: thông + lượng + sách