通量计 thông lượng kế Hán Việt: thông lượng kế Tổng quan từ thông kế Cấu tạo: 通 (thông) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtthông lượng kếTừ loạidanhCấu tạo通 + 量 + 計 · thông + lượng + kế nghĩa thành phần: thông + lượng + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ thông kếTần suất từ từ thông kế Từ liên quan Gần nghĩa通量 · 量计 · 通量图 · 通量栅